麟饌 lín zhuàn · lân soạn Hán Việt: lân soạn · Pinyin: lín zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 饌 (soạn)Pinyinlín zhuànHán Việtlân soạnCấu tạo麟 + 饌 · lân + soạn nghĩa thành phần: lân + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用麒麟肉作的肴馔。比喻珍贵食品。Tân Hoa Tự Điển 1.用麒麟肉作的肴馔。比喻珍贵食品。