麟駕 lín jià · lân giá Hán Việt: lân giá · Pinyin: lín jià Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 駕 (giá)Pinyinlín jiàHán Việtlân giáCấu tạo麟 + 駕 · lân + giá nghĩa thành phần: lân + giá