麟髓 lín suǐ · lân tủy Hán Việt: lân tủy · Pinyin: lín suǐ Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 髓 (tủy)Pinyinlín suǐHán Việtlân tủyCấu tạo麟 + 髓 · lân + tủy nghĩa thành phần: lân + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美酒; 指墨汁。Tân Hoa Tự Điển 1.指美酒。 2.指墨汁。