麟鴻

lín hóng lân hồng

Hán Việt: lân hồng · Pinyin: lín hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指书信。麟,通"鳞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书信。麟,通"鳞"。