麥丘 mài qiū · mạch khâu Hán Việt: mạch khâu · Pinyin: mài qiū Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 丘 (khâu)Pinyinmài qiūHán Việtmạch khâuCấu tạo麥 + 丘 · mạch + khâu nghĩa thành phần: mạch + khâu