麥信風

mạch tín phong

Hán Việt: mạch tín phong

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (tín) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 江淮一帶的船戶稱陰曆五月的東北風為「麥信風」。見唐.李肇《唐國史補》卷下。

Eng

  • Cihui 麥信風 àixìnfēng n. northeast wind in the 5th lunar month