麥個 mài gè · mạch cá Hán Việt: mạch cá · Pinyin: mài gè Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 個 (cá)Pinyinmài gèHán Việtmạch cáCấu tạo麥 + 個 · mạch + cá nghĩa thành phần: mạch + cá