麥地 mài dì · mạch địa Hán Việt: mạch địa · Pinyin: mài dì Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 地 (địa)Pinyinmài dìHán Việtmạch địaCấu tạo麥 + 地 · mạch + địa nghĩa thành phần: mạch + địa Nghĩa EngCihui 麥地 àidì* n. wheat field M:¹piàn