麥天 mài tiān · mạch thiên Hán Việt: mạch thiên · Pinyin: mài tiān Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 天 (thiên)Pinyinmài tiānHán Việtmạch thiênCấu tạo麥 + 天 · mạch + thiên nghĩa thành phần: mạch + thiên