麥收 mài shōu·mạch thu Hán Việt: mạch thu · Pinyin: mài shōu Tổng quan gặt lúa mì 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.收割麦子。 Cấu tạo: 麥 (mạch) + 收 (thu)Pinyinmài shōuHán Việtmạch thuTừ loạidanhCấu tạo麥 + 收 · mạch + thu nghĩa thành phần: mạch + thu Nghĩa ViệtCihui gặt lúa mạch; gặt lúa mì。收割麥子。Biên soạn wheat harvestEngCihui 麥收 àishōu* n. wheat harvest Từ liên quan Gần nghĩa收下 · 收買 · 收伏 · 收住 · 收信 · 收假 · 收入 · 收兵