麥枷
mạch gia
Hán Việt: mạch gia · Pinyin: mài jiā
Tổng quan
cái đập | lấy lúa (bằng cái đập)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái đập | lấy lúa (bằng cái đập)
Eng
- CC-CEDICT flail|to thresh (using a flail)
- Cihui flail; to thresh (using a flail)