麥浪

mài làng mạch lãng

Hán Việt: mạch lãng · Pinyin: mài làng

Tổng quan

sóng lúa

Cấu tạo: (mạch) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng lúa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麥田中的麥苗遭風吹拂時起伏如浪的樣子。宋.歐陽修〈遊太清宮出城馬上口占〉詩:「鴉鳴日出林光動,野闊風搖麥浪寒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田地里大片麦子被风吹得高低起伏像波浪一样。

Eng

  • CC-CEDICT wheat field rippling in the wind
  • Cihui 麥浪 àilàng n. billowing wheat (fields)
  • Cihui wheat field rippling in the wind