麥粉

mạch phấn

Hán Việt: mạch phấn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小麥麥粒所磨成的細白粉末。如:「一袋袋的麥粉將倉庫裝得滿滿的。」清.徐珂《清稗類鈔.飲食類.麵》:「凡以麥粉製成之食品,皆曰麵食,而世俗則以麵粉製成細縷者,始謂之麵。」

Eng

  • Cihui 麥粉 àifěn n. flour; oatmeal