麥胚 mài pēi · mạch phôi Hán Việt: mạch phôi · Pinyin: mài pēi Tổng quan phôi lúa mì Cấu tạo: 麥 (mạch) + 胚 (phôi)Pinyinmài pēiHán Việtmạch phôiCấu tạo麥 + 胚 · mạch + phôi nghĩa thành phần: mạch + phôi Nghĩa ViệtCihui phôi lúa mìEngCC-CEDICT wheat germCihui wheat germ