麥舟 mài zhōu · mạch chu Hán Việt: mạch chu · Pinyin: mài zhōu Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 舟 (chu)Pinyinmài zhōuHán Việtmạch chuCấu tạo麥 + 舟 · mạch + chu nghĩa thành phần: mạch + chu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋朝范純仁主動把裝有麥子的船,饋贈給石曼卿,幫助他辦喪事的故事,後被用為感謝人賻贈的詞語。見宋.釋惠洪《冷齋夜話》卷一○。