麥芒
mạch mang
Hán Việt: mạch mang
Tổng quan
râu
麥穗上的芒。如:「只見一大片的麥芒在風中搖動。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 râu lúa mì
- Biên soạn beard/awn of grain
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 麥穗上的芒。如:「只見一大片的麥芒在風中搖動。」
Eng
- Cihui 麥芒 àimáng n. beard/awn of grain
Hán Việt: mạch mang
râu
麥穗上的芒。如:「只見一大片的麥芒在風中搖動。」