麥芒

mạch mang

Hán Việt: mạch mang

Tổng quan

râu

Cấu tạo: (mạch) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui râu (ở đầu hạt lúa mì)。麥穗上的芒。
  • Cihui râu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麥穗上的芒。如:「只見一大片的麥芒在風中搖動。」

Eng

  • Cihui 麥芒 àimáng n. beard/awn of grain