麥苗
mạch miêu
Hán Việt: mạch miêu · Pinyin: mài miáo
Tổng quan
lúa mạch non: mạ lúa mì
Nghĩa
Việt
- Cihui lúa mạch non; mạ lúa mì。小麥、大麥、黑麥、燕麥等作物的幼苗。
- Cihui lúa mạch non: mạ lúa mì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指麥類等作物的幼苗。如:「這一片麥苗田,等到秋天時便會成為一片金黃。」
Eng
- Cihui 麥苗 àimiáo n. wheat seedling M:²kē