麥苗

mài miáomạch miêu

Hán Việt: mạch miêu · Pinyin: mài miáo

Tổng quan

lúa mạch non; mạ lúa mì

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛指麥類等作物的幼苗。如:「這一片麥苗田,等到秋天時便會成為一片金黃。」

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 苗 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạ lúa mì
  • Google Alex v6 mầm lúa mì
  • VietPhrases mạ lúa mì
  • Tần suất từ mạ lúa mì
  • Biên soạn wheat seedling M:²kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指麥類等作物的幼苗。如:「這一片麥苗田,等到秋天時便會成為一片金黃。」

Eng

  • Cihui 麥苗 àimiáo n. wheat seedling M:²kē
  • Tần suất từ n. wheat seedling M:²kē

Đức

  • Handedict (Getreide-)Schössling

Từ liên quan

Gần nghĩa

苗人 · 苗儿 · 苗兒 · 苗圃 · 苗頭 · 苗子 · 苗家 · 苗床