麥黃水 mài huáng shuǐ · mạch hoàng thủy Hán Việt: mạch hoàng thủy · Pinyin: mài huáng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 黃 (hoàng) + 水 (thủy)Pinyinmài huáng shuǐHán Việtmạch hoàng thủyCấu tạo麥 + 黃 + 水 · mạch + hoàng + thủy nghĩa thành phần: mạch + hoàng + thủy