麥信風 mạch tín phong Hán Việt: mạch tín phong Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 信 (tín) + 風 (phong)Hán Việtmạch tín phongCấu tạo麥 + 信 + 風 · mạch + tín + phong nghĩa thành phần: mạch + tín + phong Nghĩa EngCihui 麥信風 àixìnfēng n. northeast wind in the 5th lunar month