麥候 mài hòu · mạch hậu Hán Việt: mạch hậu · Pinyin: mài hòu Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 候 (hậu)Pinyinmài hòuHán Việtmạch hậuCấu tạo麥 + 候 · mạch + hậu nghĩa thành phần: mạch + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麦熟季节。指农历四五月间。Tân Hoa Tự Điển 1.麦熟季节。指农历四五月间。