麥口 mài kǒu · mạch khẩu Hán Việt: mạch khẩu · Pinyin: mài kǒu Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 口 (khẩu)Pinyinmài kǒuHán Việtmạch khẩuCấu tạo麥 + 口 · mạch + khẩu nghĩa thành phần: mạch + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);麦子将熟未熟的时候。也说麦口期,麦口上。