麥場 mạch tràng Hán Việt: mạch tràng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 場 (tràng)Hán Việtmạch tràngCấu tạo麥 + 場 · mạch + tràng nghĩa thành phần: mạch + tràng Nghĩa EngCihui 麥場 àichǎng p.w. wheat-threshing ground M:⁴zuò