麥客

mài kè mạch khách

Hán Việt: mạch khách · Pinyin: mài kè

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麦收季节受雇为人收麦或干其他活儿的短工。