麥布

mài bù mạch bố

Hán Việt: mạch bố · Pinyin: mài bù

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。用麦秆做的哨子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。用麦秆做的哨子。