麥月 mài yuè · mạch nguyệt Hán Việt: mạch nguyệt · Pinyin: mài yuè Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 月 (nguyệt)Pinyinmài yuèHán Việtmạch nguyệtCấu tạo麥 + 月 · mạch + nguyệt nghĩa thành phần: mạch + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收割麦子的季节。Tân Hoa Tự Điển 1.收割麦子的季节。