麥梗 mạch ngạnh Hán Việt: mạch ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 梗 (ngạnh)Hán Việtmạch ngạnhCấu tạo麥 + 梗 · mạch + ngạnh nghĩa thành phần: mạch + ngạnh Nghĩa EngCihui 麥梗 àigěng n. wheat stem/stalk M:²gēn