麥櫻 mài yīng · mạch anh Hán Việt: mạch anh · Pinyin: mài yīng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 櫻 (anh)Pinyinmài yīngHán Việtmạch anhCấu tạo麥 + 櫻 · mạch + anh nghĩa thành phần: mạch + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山婴桃的别名。见明李时珍《本草纲目.果二.山婴桃》。Tân Hoa Tự Điển 1.山婴桃的别名。见明李时珍《本草纲目.果二.山婴桃》。