麥氣 mài qì · mạch khí Hán Việt: mạch khí · Pinyin: mài qì Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 氣 (khí)Pinyinmài qìHán Việtmạch khíCấu tạo麥 + 氣 · mạch + khí nghĩa thành phần: mạch + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麦熟时散发的香气。Tân Hoa Tự Điển 1.麦熟时散发的香气。