麥熟 mài shú · mạch thục Hán Việt: mạch thục · Pinyin: mài shú Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 熟 (thục)Pinyinmài shúHán Việtmạch thụcCấu tạo麥 + 熟 · mạch + thục nghĩa thành phần: mạch + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麦子成熟; 指麦子成熟的季节。Tân Hoa Tự Điển 1.麦子成熟。 2.指麦子成熟的季节。