麥糟 mài zāo · mạch tao Hán Việt: mạch tao · Pinyin: mài zāo Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 糟 (tao)Pinyinmài zāoHán Việtmạch taoCấu tạo麥 + 糟 · mạch + tao nghĩa thành phần: mạch + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒糟。麦子酿酒后剩下的残渣。Tân Hoa Tự Điển 1.酒糟。麦子酿酒后剩下的残渣。