麥紙 mài zhǐ · mạch chỉ Hán Việt: mạch chỉ · Pinyin: mài zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 紙 (chỉ)Pinyinmài zhǐHán Việtmạch chỉCấu tạo麥 + 紙 · mạch + chỉ nghĩa thành phần: mạch + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"麦纹纸"; 纸名。唐时,翰林院书诏书,用麦纸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"麦纹纸"。 2.纸名。唐时,翰林院书诏书,用麦纸。