麥舟 mài zhōu · mạch chu Hán Việt: mạch chu · Pinyin: mài zhōu Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 舟 (chu)Pinyinmài zhōuHán Việtmạch chuCấu tạo麥 + 舟 · mạch + chu nghĩa thành phần: mạch + chu