麥蕈 mài xùn · mạch khuẩn Hán Việt: mạch khuẩn · Pinyin: mài xùn Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 蕈 (khuẩn)Pinyinmài xùnHán Việtmạch khuẩnCấu tạo麥 + 蕈 · mạch + khuẩn nghĩa thành phần: mạch + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"麦丹蕈"; 菌类植物。也叫松露。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"麦丹蕈"。 2.菌类植物。也叫松露。