麦蚜

mạch nha

Hán Việt: mạch nha

Tổng quan

rầy nâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。一種麥類作物的害蟲。身體很小,綠色或赤褐色,吸食未成熟麥子的莖、葉、穗的汁液。也稱為「麥蚜蟲」。

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 蚜 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu rầy: rầy nâu
  • Tần suất từ rầy nâu
  • Biên soạn 麥蚜 màiyá n. wheat aphid M:²zhī

Eng

  • Cihui 麥蚜 màiyá n. wheat aphid M:²zhī
  • Tần suất từ 麥蚜 màiyá n. wheat aphid M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚜虫 · 麥收 · 麥浪 · 麥精 · 麥芒 · 麥芽 · 麥苗 · 麥茬