麥角僧 mạch giác tăng Hán Việt: mạch giác tăng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 僧 (tăng)Hán Việtmạch giác tăngCấu tạo麥 + 角 + 僧 · mạch + giác + tăng nghĩa thành phần: mạch + giác + tăng