麥隴 mài lǒng · mạch lũng Hán Việt: mạch lũng · Pinyin: mài lǒng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 隴 (lũng)Pinyinmài lǒngHán Việtmạch lũngCấu tạo麥 + 隴 · mạch + lũng nghĩa thành phần: mạch + lũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麦垄"。亦作"麦垄"; 麦田; 麦田中的小路。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麦垄"。亦作"麦垄"。 2.麦田。 3.麦田中的小路。