麥青 mài qīng · mạch thanh Hán Việt: mạch thanh · Pinyin: mài qīng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 青 (thanh)Pinyinmài qīngHán Việtmạch thanhCấu tạo麥 + 青 · mạch + thanh nghĩa thành phần: mạch + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指麦苗。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指麦苗。