麥顆 mài kē · mạch khỏa Hán Việt: mạch khỏa · Pinyin: mài kē Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 顆 (khỏa)Pinyinmài kēHán Việtmạch khỏaCấu tạo麥 + 顆 · mạch + khỏa nghĩa thành phần: mạch + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指茶芽。形似麦粒,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指茶芽。形似麦粒,故称。