麥餌

mài ěr mạch nhị

Hán Việt: mạch nhị · Pinyin: mài ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麦饼。用小麦浸泡后连水磨成麦糊(不去麸皮),然后做成饼,贴锅上烧烤而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麦饼。用小麦浸泡后连水磨成麦糊(不去麸皮),然后做成饼,贴锅上烧烤而成。