麥餅

mài bǐng mạch bính

Hán Việt: mạch bính · Pinyin: mài bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面粉制的饼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面粉制的饼。

Eng

  • Cihui 麥餅 àibǐng n. wheaten cake M:²kuài/¹zhāng