麥雞屬 mài jī shǔ · mạch kê chúc Hán Việt: mạch kê chúc · Pinyin: mài jī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 雞 (kê) + 屬 (chúc)Pinyinmài jī shǔHán Việtmạch kê chúcCấu tạo麥 + 雞 + 屬 · mạch + kê + chúc nghĩa thành phần: mạch + kê + chúc