麴車 qū chē · khúc xa Hán Việt: khúc xa · Pinyin: qū chē Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 車 (xa)Pinyinqū chēHán Việtkhúc xaCấu tạo麴 + 車 · khúc + xa nghĩa thành phần: khúc + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 載酒的車子。唐.杜甫〈飲中八僊歌〉:「汝陽三斗始朝天,道逢麴車口流涎。」