麴車 khúc xa Hán Việt: khúc xa Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 車 (xa)Hán Việtkhúc xaCấu tạo麴 + 車 · khúc + xa nghĩa thành phần: khúc + xa Nghĩa EngCihui 麴車 qūchē n. wine cart M:³liàng