麴錢 qū qián · khúc tiễn Hán Việt: khúc tiễn · Pinyin: qū qián Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 錢 (tiễn)Pinyinqū qiánHán Việtkhúc tiễnCấu tạo麴 + 錢 · khúc + tiễn nghĩa thành phần: khúc + tiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 酒戶所納的稅金。《宋史.卷一八五.食貨志下七》:「治平四年,手詔蠲京師酒戶所負麴錢十六萬緡。」也稱為「麴引錢」。