麻屦 ma lũ Hán Việt: ma lũ Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 屦 (lũ)Hán Việtma lũCấu tạo麻 + 屦 · ma + lũ nghĩa thành phần: ma + lũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用麻繩織成的鞋。