麻風學 ma phong học Hán Việt: ma phong học Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 學 (học)Hán Việtma phong họcCấu tạo麻 + 風 + 學 · ma + phong + học nghĩa thành phần: ma + phong + học