麼麼
ma ma
Hán Việt: ma ma · Pinyin: me me
Tổng quan
âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 微细貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.微细貌。
Eng
- CC-CEDICT kissing sound (slang onom.)
- Cihui kissing sound (slang onom.)