黃化

hoàng hóa

Hán Việt: hoàng hóa

Tổng quan

hoá vàng: úa/úa vàng

Cấu tạo: (hoàng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. hoá vàng。變黃的過程或結果,特指由於植物或樹的枝葉內葉綠素缺少或含量低所產生病害的一種病狀。 2. úa; úa vàng。因為缺乏陽光,綠色植物變黃或變白。
  • Cihui hoá vàng: úa/úa vàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物因病害、日照不足或營養不良所引起的植株軟弱,葉片變小且缺乏葉綠素,而黃色或白色的現象。