黃埃

hoàng ai

Hán Việt: hoàng ai

Tổng quan

bụi màu vàng; bụi đất

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 埃 (ai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bụi vàng
  • Biên soạn 黃埃 uáng'āi n. yellow earth/soil

Eng

  • Cihui 黃埃 uáng'āi n. yellow earth/soil

Từ liên quan

Gần nghĩa

埃及 · 埃敘 · 埃埃 · 埃塔 · 埃塵 · 埃墨 · 埃居 · 埃德