黃扉

hoàng phi

Hán Việt: hoàng phi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.宰相的居所。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷二六.宋莒公》:「皇朝四十三龍首,身到黃扉止四人。」 2.門下省。《舊唐書.卷一六五.郭承嘏傳》:「承嘏久在黃扉,欲優其祿俸,暫令廉問近關。」

Eng

  • Cihui 黃扉 huángfēi n. prime minister's abode